Bản dịch của từ 泥首 trong tiếng Việt

泥首

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥首 (Động từ)

ní shǒu
01

Dùng bùn vấy lên đầu để tự nhục, biểu thị quy phục và nhận tội; cúi đầu sát đất (đầu chạm đất) để tỏ lòng hối lỗi

以泥涂首,表示自辱服罪。后指顿首至地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥首

shǒu

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép