Bản dịch của từ 泥首谢罪 trong tiếng Việt

泥首谢罪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥首谢罪 (Động từ)

ní shǒu xiè zuì
01

Dùng bùn bôi lên đầu để tạ tội; tự làm nhục mình để xin tha lỗi (hành động tỏ ý ăn năn, quy phục)

用泥涂首谢罪。表示自辱服罪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥首谢罪

shǒu

xiè

zuì

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
谢不敏
谢世
谢丘
谢临川
谢事
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép