Bản dịch của từ 泥鰌 trong tiếng Việt

泥鰌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥鰌 (Danh từ)

ní qiū
01

Tên loài cá nhỏ sống nước ngọt (cá chuối/cá bùn), thân tròn dài, không có vảy, mình nhớt, khó bắt

动物名。温带淡水鱼类。体形圆长,腹部扁平,背部苍黑色,腹部淡褐色或灰黄色,用肠管吸气,肛门排气。全身无鳞片,黏滑难捉。分布广泛,种类亦多,共有十余种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥鰌

qiū

泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép