Bản dịch của từ 泥鸿 trong tiếng Việt

泥鸿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥鸿 (Danh từ)

ní hóng
01

(“雪泥鸿爪的略语往事遗留的痕迹蛛丝马迹比喻过去的痕迹或未了的事物

“雪泥鸿爪”的略语。比喻往事遗留的痕迹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥鸿

hóng

鸿

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
鸿业
鸿业远图
泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép