Bản dịch của từ 泧泧 trong tiếng Việt
泧泧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
泧泧 (Danh từ)
【yuè yuè】
01
Mô tả âm thanh hoặc sự chảy róc rách, ừ ừ; giống nghĩa chữ cổ “濊濊” — tiếng nước chảy lộp bộp hoặc trạng thái ẩm ướt hơi bết
1.同“濊濊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Từ tượng thanh) Tiếng lưới thả xuống nước; âm thanh của lưới được thả xuống nước và đập vào mặt nước (từ tượng thanh, dùng để mô tả âm thanh của lưới đánh cá được thả xuống nước)
2.撒网入水声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泧泧
sà
泧
Các từ liên quan
泧漷
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 𣳡
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一乚乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡇
禴
蚎
鑰
龯
岄
䠯
䋤
蚏
説
䟠
瀹
颯
脎
钑
薩
䘮
馺
飒
隡
丗
櫒
蕯
䓲
潠
溃
㶐
滫
湶
灝
㳴
滌
灡
㶂
漫
汙
杭
㶨
沸
㚱
𠒌
刲
泖
甾
姈
杫
林
呫
