Bản dịch của từ 泧漷 trong tiếng Việt
泧漷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
泧漷 (Tính từ)
【yuè kuò】
01
Nước chảy dữ dội, sóng gào cuồn cuộn (mô tả thế nước mạnh, cuộn trào)
水势汹涌貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泧漷
sà
泧
huǒ
漷
Các từ liên quan
泧泧
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
- Các biến thể:
- 𣳡
- Hình thái radical:
- ⿰,氵,戉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一乚乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡇
禴
蚎
鑰
龯
岄
䠯
䋤
蚏
説
䟠
瀹
颯
脎
钑
薩
䘮
馺
飒
隡
丗
櫒
蕯
䓲
潠
溃
㶐
滫
湶
灝
㳴
滌
灡
㶂
漫
汙
杭
㶨
沸
㚱
𠒌
刲
泖
甾
姈
杫
林
呫
