Bản dịch của từ 注册人 trong tiếng Việt
注册人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
注册人 (Danh từ)
【zhù cè rén】
01
Người đăng ký
进行注册的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注册人
zhù
注
cè
册
rén
人
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 丶, 澍, 註, 疰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾻
拀
羜
眝
紵
炷
墸
鋳
㺛
柱
䳠
迬
泦
漵
淋
沑
沽
㵌
濉
汤
淬
淊
浛
浪
㚘
㲎
肺
坡
弪
𠀯
拑
杴
驻
侭
奔
昔
注意
注册
关注
备注
专注
注释
注重
注定
注视
注销
