Bản dịch của từ 注册商标 trong tiếng Việt

注册商标

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

注册商标 (Động từ)

zhù cè shāng biāo
01

Thương hiệu đã đăng ký

已登记并受法律保护的商标。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注册商标

zhù

shāng

biāo

Các từ liên quan

注代
注仰
注倚
注傅
注入
册书
册免
册函
册功
册勋
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
标下
标举
标书
标令
标仪
注
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
丶, 澍, 註, 疰
Hình thái radical:
⿰,⺡,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép