Bản dịch của từ 注油器 trong tiếng Việt

注油器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

注油器 (Danh từ)

zhù yóu qì
01

Cơ cấu tra dầu mỡ (bộ phận của máy móc); Bình dầu; thiết bị bơm dầu

用于向机械或设备注入油的装置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注油器

zhù

yóu

注
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
丶, 澍, 註, 疰
Hình thái radical:
⿰,⺡,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép