Bản dịch của từ 注玄尚白 trong tiếng Việt

注玄尚白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

注玄尚白 (Tính từ)

zhù xuán shàng bái
01

Chữ viết trên giấy trắng mực đen

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注玄尚白

zhù

xuán

shàng

bái

Các từ liên quan

注代
注仰
注倚
注傅
注入
玄一
玄丘
玄丘校尉
玄中子
玄丹
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
注
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
丶, 澍, 註, 疰
Hình thái radical:
⿰,⺡,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép