Bản dịch của từ 注萤沃雪 trong tiếng Việt

注萤沃雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

注萤沃雪 (Tính từ)

zhù yíng wò xuě
01

Dễ dàng thực hiện

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注萤沃雪

zhù

yíng

xuě

Các từ liên quan

注代
注仰
注倚
注傅
注入
萤光
萤囊
萤幕
萤影
萤案
沃土
沃地
沃埜
沃壄
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
注
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
丶, 澍, 註, 疰
Hình thái radical:
⿰,⺡,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép