Bản dịch của từ 注释语句 trong tiếng Việt
注释语句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
注释语句 (Danh từ)
【zhù shì yǔ jù】
01
Câu lệnh chú thích trong chương trình.
在程序的开始或中间,对程序进行说明的语句。如basic语言中的ren语句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注释语句
zhù
注
shì
释
yǔ
语
jù
句
Các từ liên quan
注代
注仰
注倚
注傅
注入
释义
释事
释亮
释仗
释位
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 丶, 澍, 註, 疰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾻
拀
羜
眝
紵
炷
墸
鋳
㺛
柱
䳠
迬
泦
漵
淋
沑
沽
㵌
濉
汤
淬
淊
浛
浪
㚘
㲎
肺
坡
弪
𠀯
拑
杴
驻
侭
奔
昔
注意
注册
关注
备注
专注
注释
注重
注定
注视
注销
