Bản dịch của từ 注音 trong tiếng Việt
注音
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
注音 (Động từ)
【zhù yīn】
01
Chú âm; viết phiên âm
用符号表明文字的读音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
注音 (Danh từ)
【zhù yīn】
01
Phiên âm
拼音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注音
zhù
注
yīn
音
Các từ liên quan
注代
注仰
注倚
注傅
注入
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 丶, 澍, 註, 疰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,主
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾻
拀
羜
眝
紵
炷
墸
鋳
㺛
柱
䳠
迬
泦
漵
淋
沑
沽
㵌
濉
汤
淬
淊
浛
浪
㚘
㲎
肺
坡
弪
𠀯
拑
杴
驻
侭
奔
昔
注意
注册
关注
备注
专注
注释
注重
注定
注视
注销
