Bản dịch của từ 泪囊炎 trong tiếng Việt

泪囊炎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

泪囊炎 (Danh từ)

lèi náng yán
01

Viêm túi lệ

泪囊炎一般表现为慢性和急性两种,而以慢性最常见。急性泪囊炎常是慢性泪囊炎的急性发作,原因是由于毒力强的细菌如链球菌或混合肺炎链球菌等感染所致。泪囊炎是由于患者长时间患沙眼、慢性结膜炎或慢性鼻炎,累及鼻泪管黏膜,造成鼻泪管阻塞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泪囊炎

lèi

náng

yán

泪
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỆ】
Các biến thể:
淚, 涙, 㴃
Hình thái radical:
⿰,⺡,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép