Bản dịch của từ 泪天泪地 trong tiếng Việt

泪天泪地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

泪天泪地 (Thành ngữ)

lèi tiān lèi dì
01

Khóc rất buồn, khóc một cách cay đắng (diễn tả dòng sông nước mắt, tiếng khóc lớn)

谓哭得极悲伤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泪天泪地

lèi

tiān

lèi

Các từ liên quan

泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
天一
天一阁
天丁
天上人间
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
泪
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỆ】
Các biến thể:
淚, 涙, 㴃
Hình thái radical:
⿰,⺡,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép