Bản dịch của từ 泪妆 trong tiếng Việt
泪妆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lèi | ㄌㄟˋ | l | ei | thanh huyền |
泪妆 (Danh từ)
【lèi zhuāng】
01
Kiểu trang điểm cung đình dùng để giả vết lệ, thường thấy trong trang phục hoàng gia hoặc kịch cổ (trang điểm lệ)
一种宫妆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泪妆
lèi
泪
zhuāng
妆
Các từ liên quan
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
- Bính âm:
- 【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 淚, 涙, 㴃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,目
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
錑
攂
累
䣂
䍥
䮑
涙
㔣
䉪
類
酹
㲕
泻
淙
㵆
湘
漫
潷
漣
溩
㲹
澢
濉
㴫
劷
杻
㘷
呯
使
䏓
來
驶
坤
靣
炃
侦
流泪
眼泪
泪水
热泪
落泪
泪液
泪珠
含泪
泪花
泪光
