Bản dịch của từ 泪眼汪汪 trong tiếng Việt

泪眼汪汪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lèi

ㄌㄟˋleithanh huyền

泪眼汪汪 (Thành ngữ)

lèi yǎn wāng wāng
01

Nước mắt lưng tròng; rưng rưng nước mắt; nước mắt rưng rưng; mắt ngấn lệ

形容眼睛里充满了泪水,显得非常伤心或感动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泪眼汪汪

lèi

yǎn

wāng

Các từ liên quan

泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
汪古部
汪坑
汪子
泪
Bính âm:
【lèi】【ㄌㄟˋ】【LỆ】
Các biến thể:
淚, 涙, 㴃
Hình thái radical:
⿰,⺡,目
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép