Bản dịch của từ 泫泫 trong tiếng Việt
泫泫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
泫泫 (Tính từ)
【xuàn xuàn】
01
Sự xuất hiện trong suốt như pha lê của những giọt sương; trạng thái sáng bóng, trong trẻo của những giọt nước trên lá hoặc bề mặt (có thể dùng làm tính từ hoặc danh từ, thường dùng trong thơ ca)
3.露珠晶莹貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1. (mô tả) nước chảy rì rào, lặng lờ; âm thanh nước nhỏ, hơi ậm ạch. (tả trạng thái nước chuyển động nhẹ)
1.水流动貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(水、淚等)在水下或水面上低声滴落、泛动的样子;潮湿、含泪的状态(拟声拟态)。可联想为“涓涓滴落、湿润闪动”。
2.水下滴貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泫泫
xuàn
泫
Các từ liên quan
泫叹
泫泣
泫流
泫然
泫然流涕
泫目
泫若
