Bản dịch của từ 泮乡 trong tiếng Việt

泮乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

泮乡 (Danh từ)

pàn xiāng
01

Chỉ học cung; nơi dạy học cổ (học viện, miếu học)

指学宫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮乡

pàn

xiāng

Các từ liên quan

泮冻
泮合
泮奂
泮宇
泮宫
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
泮
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
冸, 沜, 頖, 𣳝
Hình thái radical:
⿰,⺡,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép