Bản dịch của từ 泮合 trong tiếng Việt

泮合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

泮合 (Động từ)

pàn hé
01

Kết hợp, ghép lại thành một (hai nửa hợp lại); giao hợp (chỉ sự kết hợp giữa hai giới)

判合。配合;两半相合。指两性结合。泮,通“判”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮合

pàn

Các từ liên quan

泮乡
泮冻
泮奂
泮宇
泮宫
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
泮
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
冸, 沜, 頖, 𣳝
Hình thái radical:
⿰,⺡,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép