Bản dịch của từ 泮奂 trong tiếng Việt
泮奂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
泮奂 (Tính từ)
【pàn huàn】
01
Thảnh thơi, thong dong, nhàn nhã (cảm giác tự tại không lo lắng)
伴奂。闲适自在。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮奂
pàn
泮
huàn
奂
Các từ liên quan
泮乡
泮冻
泮合
泮宇
泮宫
奂奂
奂然
奂若
奂衍
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 冸, 沜, 頖, 𣳝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑻
鋬
盼
袢
溿
䃲
拌
沜
冸
襻
叛
詊
㴾
浿
漜
洧
淥
濐
涶
溷
湔
㶞
滫
漁
茇
怿
沲
枒
若
沴
肺
苲
泥
怊
㕻
斩
地西泮
瓦解冰泮
劳拉西泮
