Bản dịch của từ 泮宇 trong tiếng Việt

泮宇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

泮宇 (Danh từ)

pàn yǔ
01

Tòa cung một phần; cung điện (một phần của cung điện) — theo chữ nghĩa cổ '泮宫' chỉ khu vực cung điện một nửa hoặc bán-động; dùng trong văn cổ/đơn vị địa danh

泮宫。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮宇

pàn

Các từ liên quan

泮乡
泮冻
泮合
泮奂
泮宫
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
泮
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
冸, 沜, 頖, 𣳝
Hình thái radical:
⿰,⺡,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép