Bản dịch của từ 泮宫 trong tiếng Việt
泮宫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
泮宫 (Danh từ)
【pàn gōng】
01
Học cung cổ—đình quán, học đường do các chư hầu (thời Chu, Hán) đặt; về sau chung chỉ học宮/quốc học của chư hầu
西周诸侯所设大学。《诗.鲁颂.泮水》:“既作泮宫﹐淮夷攸服。”《汉书.郊祀志上》:“周公相成王﹐王道大洽﹐制礼作乐﹐天子曰明堂辟雍﹐诸侯曰泮宫。”后泛指学宫。唐杨炯《少室山少姨庙碑》:“辟雍所以行其礼﹐泮宫所以辨其教。”清钱泳《履园丛话.笑柄.两耳太聪》:“族叔印川少府﹐少与前两广总督吴槐江先生﹐同入泮宫﹐最为莫逆。”一说﹐泮宫为春秋鲁僖公筑于泮水边的宫室。是僖公饮酒作乐﹑演武庆功之所。汉代始以之为诸侯的学宫﹐后人遂因袭汉说。见清姚际恒《诗经通论》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮宫
pàn
泮
gōng
宫
Các từ liên quan
泮乡
泮冻
泮合
泮奂
泮宇
宫主
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 冸, 沜, 頖, 𣳝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑻
鋬
盼
袢
溿
䃲
拌
沜
冸
襻
叛
詊
㴾
浿
漜
洧
淥
濐
涶
溷
湔
㶞
滫
漁
茇
怿
沲
枒
若
沴
肺
苲
泥
怊
㕻
斩
地西泮
瓦解冰泮
劳拉西泮
