Bản dịch của từ 泮岸 trong tiếng Việt

泮岸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

泮岸 (Danh từ)

pàn àn
01

Bờ, ven (bờ nước hoặc mép giới hạn); “” là biến thể”,意指边际岸畔

畔岸,边际。泮,通“畔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮岸

pàn

àn

Các từ liên quan

泮乡
泮冻
泮合
泮奂
泮宇
岸巾
岸帻
泮
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
冸, 沜, 頖, 𣳝
Hình thái radical:
⿰,⺡,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép