Bản dịch của từ 泮林 trong tiếng Việt

泮林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

泮林 (Danh từ)

pàn lín
01

Rừng cây ven bờ (vùng) nước gọi là (ví dụ: ven hồ, ven đầm).

泮水边的林木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮林

pàn

lín

Các từ liên quan

泮乡
泮冻
泮合
泮奂
泮宇
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
泮
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
冸, 沜, 頖, 𣳝
Hình thái radical:
⿰,⺡,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép