Bản dịch của từ 泮涣 trong tiếng Việt

泮涣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

泮涣 (Tính từ)

pàn huàn
01

Tan ra, hòa tan; phân tán, rời rạc (mô tả chất rắn/đám đông tan ra hoặc tinh thần/tổ chức bị phân tán)

1.融解;分散;涣散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Buông thả, tự do không bị ràng buộc; phóng túng

2.自由放纵,无拘束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮涣

pàn

huàn

Các từ liên quan

泮乡
泮冻
泮合
泮奂
泮宇
涣发
涣发大号
涣号
涣命
涣如冰释
泮
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
冸, 沜, 頖, 𣳝
Hình thái radical:
⿰,⺡,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép