Bản dịch của từ 泮然 trong tiếng Việt
泮然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
泮然 (Tính từ)
【pàn rán】
01
Thở phào, lòng nhẹ nhõm; nỗi niềm, nghi hoặc được xóa bỏ (cảm thấy thanh thản sau khi lo lắng, nhớ nhung hoặc nghi ngờ tan biến)
1.释然。思念﹑疑虑等消除貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thái độ khác biệt, có vẻ phân định; biểu hiện sự phân biệt (泮,通“判” — phân biệt, xét đoán)
2.区别貌。泮,通“判”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮然
pàn
泮
rán
然
Các từ liên quan
泮乡
泮冻
泮合
泮奂
泮宇
然不
然且
然乃
然信
然则
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
- Các biến thể:
- 冸, 沜, 頖, 𣳝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑻
鋬
盼
袢
溿
䃲
拌
沜
冸
襻
叛
詊
㴾
浿
漜
洧
淥
濐
涶
溷
湔
㶞
滫
漁
茇
怿
沲
枒
若
沴
肺
苲
泥
怊
㕻
斩
地西泮
瓦解冰泮
劳拉西泮
