Bản dịch của từ 泮芹 trong tiếng Việt

泮芹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pàn

ㄆㄢˋpanthanh huyền

泮芹 (Danh từ)

pàn qín
01

Tên cổ xưa chỉ “” ở bên bờ sông 借指古代學宮中的秀才或儒生以採芹為象徵

语出《诗.鲁颂.泮水》:“思乐泮水,薄采其芹”。本指泮水中的芹菜,借指古代学宫中的秀才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泮芹

pàn

qín

Các từ liên quan

泮乡
泮冻
泮合
泮奂
泮宇
芹宫
芹意
芹敬
芹曝
芹泥
泮
Bính âm:
【pàn】【ㄆㄢˋ】【PHÁN】
Các biến thể:
冸, 沜, 頖, 𣳝
Hình thái radical:
⿰,⺡,半
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép