Bản dịch của từ 泰 trong tiếng Việt

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

(Tính từ)

tài
01

Bình an; bình yên; an ninh; yên ổn

平安;安宁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cực; nhất

极;最

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Trạng từ)

tài
01

Quá; lắm

太;过甚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Thái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép