Bản dịch của từ 泰侈 trong tiếng Việt

泰侈

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰侈 (Cụm từ)

tài chǐ
01

骄纵奢侈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰侈

tài

chǐ

Các từ liên quan

泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép