Bản dịch của từ 泰坦尼克号 trong tiếng Việt

泰坦尼克号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰坦尼克号 (Danh từ)

tài tǎn ní kè hào
01

Tàu Titanic

泰坦尼克(轮船名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰坦尼克号

tài

tǎn

hào

泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép