Bản dịch của từ 泰山压卵 trong tiếng Việt

泰山压卵

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰山压卵 (Thành ngữ)

tài shān yā luǎn
01

Thái sơn áp noãn; Thái sơn đè trứng (núi Thái đè lên quả trứng, chỉ thế áp đảo đè bẹp một cách dễ dàng.); thái sơn đè trứng

比喻强弱悬殊,稳操胜算; 打击使崩溃; 摧毁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰山压卵

tài

shān

luǎn

泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép