Bản dịch của từ 泰山梁木 trong tiếng Việt

泰山梁木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰山梁木 (Danh từ)

tài shān liáng mù
01

Ẩn dụ: người hiền tài, bậc thánh hiền được xã hội tôn trọng (nguyên từ tự so sánh của Khổng Tử), còn hàm ý tôn vinh nhân cách và đóng góp của người trí thức.

原是孔子自喻,后用为推尊贤哲之词。。语本礼记.檀弓上:「孔子蚤作,负手曳杖,消摇于门,歌曰:『泰山其颓乎,梁木其坏乎,哲人其萎乎。』」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰山梁木

tài

shān

liáng

泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép