Bản dịch của từ 泰帝 trong tiếng Việt

泰帝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰帝 (Danh từ)

tài dì
01

Tên một vị vua/đế vương trong truyền thuyết Trung Hoa, tức Thái Hạo (伏羲) — vị thủy tổ văn minh

传说中的古帝名。即太昊伏羲氏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰帝

tài

Các từ liên quan

泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
帝世
帝丘
帝业
帝义
帝乡
泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép