Bản dịch của từ 泰河 trong tiếng Việt

泰河

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰河 (Danh từ)

tài hé
01

Sông lớn; đại hà (chỉ dòng sông rộng, uy nghi)

大河。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰河

tài

Các từ liên quan

泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép