Bản dịch của từ 泰米尔 trong tiếng Việt

泰米尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰米尔 (Danh từ)

tài mí ěr
01

Tamil; tiếng Tamil

泰米尔是印度南部的一种语言,主要在泰米尔纳德邦和斯里兰卡使用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰米尔

tài

ěr

泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép