Bản dịch của từ 泰蔟 trong tiếng Việt

泰蔟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰蔟 (Danh từ)

tài cù
01

Một tên âm luật trong hệ thống âm luật cổ Trung Hoa (即太蔟),指十二律中陽律的第二律古代音律名稱

即太蔟。十二律中阳律的第二律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰蔟

tài

Các từ liên quan

泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
蔟蔟
泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép