Bản dịch của từ 泰阿倒持 trong tiếng Việt

泰阿倒持

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰阿倒持 (Tính từ)

tài ē dào chí
01

Trao quyền cho người khác, tự nhận hậu quả; Tài A đảo trì

指的是在某种情况下,事物的本质或方向被颠倒了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰阿倒持

tài

ā

dào

chí

Các từ liên quan

泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
持两端
持丧
持久
泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép