Bản dịch của từ 泰鸿 trong tiếng Việt
泰鸿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
泰鸿 (Danh từ)
【tài hóng】
01
(Cổ đại) dùng để chỉ nguồn gốc, nguồn gốc nguyên thủy hay tối thượng của vạn vật trên thế giới (có thể hiểu là sự khởi đầu hay nguyên lý cơ bản của vũ trụ)
指形成天地万物的本原。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰鸿
tài
泰
hóng
鸿
Các từ liên quan
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
鸿业
鸿业远图
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,氺
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑷
酞
汱
忕
太
大
㥭
夳
溙
态
舦
忲
灥
㲻
水
湬
漐
潁
㴅
沀
泴
氽
沝
滎
㿭
铃
珠
䓎
骍
栯
羞
浹
祣
㓰
顽
觙
泰国
泰山
泰语
泰斗
泰铢
泰然
泰式
泰勒
泰族
泰安
