Bản dịch của từ 泱泱 trong tiếng Việt
泱泱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
泱泱 (Tính từ)
【yāng yāng】
01
Mênh mông (mặt nước)
水面广阔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lớn; khí phách to lớn
气魄宏大
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泱泱
yāng
泱
Các từ liên quan
泱泱大风
泱渀
泱漭
泱瀼
泱灢
泱茫
泱荡
泱莽
泱莽莽
泱轧
