Bản dịch của từ 泱灢 trong tiếng Việt

泱灢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

泱灢 (Tính từ)

yāng nǎng
01

Nước đục, nước bẩn; đục ngầu (mô tả nước hoặc chất lỏng không trong)

水浑浊;浊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泱灢

yāng

nǎng

Các từ liên quan

泱泱
泱泱大风
泱渀
泱漭
泱瀼
泱
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép