Bản dịch của từ 泱莽 trong tiếng Việt

泱莽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

泱莽 (Tính từ)

yāng mǎng
01

Mênh mông, rộng lớn, u tịch (thường chỉ cảnh vật rộng rãi, hoang vắng)

见“泱漭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泱莽

yāng

mǎng

Các từ liên quan

泱泱
泱泱大风
泱渀
泱漭
泱瀼
莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
泱
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép