Bản dịch của từ 泱郁 trong tiếng Việt

泱郁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤyangthanh ngang

泱郁 (Danh từ)

yāng yù
01

Dáng vẻ tráng lệ, trang nghiêm, vẻ uy nghi (mô tả trạng thái oai phong, khuôn mặt/ dáng vẻ) — Hán Việt: 'ương uý'/'ẩng û́' liên hệ từ chữ

盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泱郁

yāng

Các từ liên quan

泱泱
泱泱大风
泱渀
泱漭
泱瀼
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
泱
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép