Bản dịch của từ 泱郁 trong tiếng Việt
泱郁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | y | ang | thanh ngang |
泱郁 (Danh từ)
【yāng yù】
01
Dáng vẻ tráng lệ, trang nghiêm, vẻ uy nghi (mô tả trạng thái oai phong, khuôn mặt/ dáng vẻ) — Hán Việt: 'ương uý'/'ẩng û́' liên hệ từ chữ 泱、郁
盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泱郁
yāng
泱
yù
郁
Các từ liên quan
泱泱
泱泱大风
泱渀
泱漭
泱瀼
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
