Bản dịch của từ 泳装 trong tiếng Việt
泳装
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǒng | ㄩㄥˇ | y | ong | thanh hỏi |
泳装 (Danh từ)
【yǒng zhuāng】
01
Đồ bơi
游泳时穿的服装。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泳装
yǒng
泳
zhuāng
装
- Bính âm:
- 【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
- Các biến thể:
- 永
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,永
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澭
柡
惥
蛹
悀
㣧
㷏
愑
䮵
㑙
踊
踴
涉
泿
濣
湳
瀸
澉
泎
湼
漉
浞
渼
溻
䀓
㧞
怵
饳
钓
䘚
盲
诜
例
杷
狞
练
游泳
泳池
泳衣
冬泳
蛙泳
电泳
泳装
蝶泳
仰泳
泳镜
