ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
泴
Bảng phân tích âm vị 泴
Guàn
Giống như chữ '盥' (rửa tay, rửa mặt), dễ nhớ như việc 'quán' rửa sạch sẽ.
同“盥”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép