Bản dịch của từ 泵水 trong tiếng Việt
泵水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | b | eng | thanh huyền |
泵水 (Danh từ)
【bèng shuǐ】
01
Bơm nước
用于将水从一个地方移动到另一个地方的设备。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泵水
bèng
泵
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BƠM】
- Hình thái radical:
- ⿱,石,水
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揼
㛝
㷯
䨻
堋
迸
䭰
塴
蚌
甏
绷
鏰
㳟
氶
㴇
黎
汖
水
氺
漐
汆
滎
澃
灓
恸
亰
恰
芔
䀚
砎
垰
枵
型
㚚
䒰
卽
水泵
油泵
泵浦
气泵
泵水
泵灯
泵车
泵站
热泵
风泵
