Bản dịch của từ 泷冈 trong tiếng Việt
泷冈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
泷冈 (Danh từ)
【shuāng gāng】
01
Tên một ngọn gò/núi nhỏ (địa danh). Ở huyện Vĩnh Phong (Yǒngfēng), tỉnh Giang Tây; nơi mộ của cha mẹ Ouyang Xiu và là địa điểm văn bia nổi tiếng 《泷冈阡表》.
山冈名。在江西省永丰县南凤凰山。宋欧阳修葬其父母于此,并为文镌于阡表,即世所传诵的《泷冈阡表》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泷冈
lóng
泷
gāng
冈
Các từ liên quan
泷冈表
泷吏
泷夫
泷泷
冈仁波齐峰
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ, ㄌㄨㄥˊ】【LANG.LUNG, LANG】
- Các biến thể:
- 瀧, 滝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漋
䆍
嚨
窿
眬
咙
龒
籠
屸
櫳
栊
礲
鸘
瀧
霜
骦
騻
𠙠
雙
双
欆
鹴
㕠
孇
汨
涠
淭
㳮
溜
浹
淄
渏
濛
湴
湺
漟
苷
狚
昀
𠈨
𠖆
㱚
觅
㸬
奇
岦
坦
受
泷水
泷泽
泷船
