Bản dịch của từ 泷冈表 trong tiếng Việt
泷冈表
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
泷冈表 (Danh từ)
【shuāng gāng biǎo】
01
Tên tác phẩm: 《泷冈阡表》, chỉ bài văn/biên niên do nhà văn học Tống thời Ô Dương Tuệ (欧阳修) viết
即宋欧阳修的《泷冈阡表》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泷冈表
lóng
泷
gāng
冈
biǎo
表
Các từ liên quan
泷冈
泷吏
泷夫
泷泷
冈仁波齐峰
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄕㄨㄤ】【LANG, LANG.LUNG】
- Các biến thể:
- 瀧, 滝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漋
䆍
嚨
窿
眬
咙
龒
籠
屸
櫳
栊
礲
鸘
瀧
霜
骦
騻
𠙠
雙
双
欆
鹴
㕠
孇
汨
涠
淭
㳮
溜
浹
淄
渏
濛
湴
湺
漟
苷
狚
昀
𠈨
𠖆
㱚
觅
㸬
奇
岦
坦
受
泷水
泷泽
泷船
