Bản dịch của từ 泷夫 trong tiếng Việt
泷夫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
泷夫 (Danh từ)
【lóng fū】
01
Người bơi giỏi ở dòng nước xiết; tay bơi lội trong thác, ghềnh (nghĩa cổ hoặc mô tả chuyên môn).
善于在急流中游泳的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泷夫
lóng
泷
fū
夫
Các từ liên quan
泷冈
泷冈表
泷吏
泷泷
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ, ㄌㄨㄥˊ】【LANG.LUNG, LANG】
- Các biến thể:
- 瀧, 滝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漋
䆍
嚨
窿
眬
咙
龒
籠
屸
櫳
栊
礲
鸘
瀧
霜
骦
騻
𠙠
雙
双
欆
鹴
㕠
孇
汨
涠
淭
㳮
溜
浹
淄
渏
濛
湴
湺
漟
苷
狚
昀
𠈨
𠖆
㱚
觅
㸬
奇
岦
坦
受
泷水
泷泽
泷船
