Bản dịch của từ 泷水 trong tiếng Việt
泷水
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
泷水 (Từ chỉ nơi chốn)
【shuāng shuǐ】
01
Nước Lũng
河流名称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泷水
lóng
泷
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ, ㄌㄨㄥˊ】【LANG.LUNG, LANG】
- Các biến thể:
- 瀧, 滝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漋
䆍
嚨
窿
眬
咙
龒
籠
屸
櫳
栊
礲
鸘
瀧
霜
骦
騻
𠙠
雙
双
欆
鹴
㕠
孇
汨
涠
淭
㳮
溜
浹
淄
渏
濛
湴
湺
漟
苷
狚
昀
𠈨
𠖆
㱚
觅
㸬
奇
岦
坦
受
泷水
泷泽
泷船
